ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghị viện" (1件)
nghị viện
日本語
名議会、国会
Ông đã có bài phát biểu quan trọng tại Nhà Quốc hội Canada.
彼はカナダ国会で重要な演説を行った。
類語検索結果 "nghị viện" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nghị viện" (1件)
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
